nam

, ao len doi, phim tet moi nhat, rem, bot yen mach nguyen chat, du hoc malaysia, dang ky ma vach, son ohui, ao doi mua dong

Tổ Văn

Tổ trưởng: Trương Thị Phương TrangTRƯỜNG THCS THỐT NỐTTỔ VĂN TỔ VĂN I. ĐẶC ĐIỂM TÌNH HÌNH1. THỐNG KÊ TÌNH HÌNH GIÁO VIÊNTT Họ và tên Năm sinh Trình độ văn hoá Năm vào ngành Hệ đào tạoCĐSP ĐHSP1 Trương Thị Phương Trang 13.05.1966 TN 12 1988 x2 Nguyễn Thanh Loan 04.03.1965 TN 12 1988 x3 Trần Thị Bé Ba...

Báo cần Thơ
UBND Thành phố Cần Thơ
Go Online
Bộ GD-ĐT
Violympic
Sở GD & ĐT Cần Thơ

Thời khóa biểu mới và giờ học NH 2015-2016

Thứ năm - 13/08/2015 05:22
Thời khóa biểu mới: Có thể xem tại đây hoặc mục TKB lớp; Khối 6: 7 giờ 00 sáng (tại trường). Có mặt trước 6 h 45 (mỗi tiết 45 p, nghỉ giữa các tiết 5 p, ra chơi 15 p); Khối 7: 13 giờ 00 chiều (tại trường). Có mặt trước 12 h 45 (mỗi tiết 45 p, nghỉ giữa các tiết 5 p, ra chơi 15 p); Khối 9: 7 giờ 00 sáng (TT Nghề). Có mặt trước 6 h 45 (mỗi tiết 45 p, ra chơi 15 p); Khối 8: 13 giờ 00 chiều (TT Nghề). Có mặt trước 12 h 45 (mỗi tiết 45 p, ra chơi 15 p)
Quý phụ huynh và học sinh có thể xem TKB tại đây hoặc mục TKB lớp

ID LOP TIET THU2 THU3 THU4 THU5 THU6 THU7
1 6A1 1 Chào cờ Địa lý Âm nhạc Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn 
2 6A1 2 Sinh học M. thuật Công nghệ Ngữ văn Công nghệ Ngữ văn 
3 6A1 3 GDCD Anh văn Sinh học Anh văn Toán  Toán TC
4 6A1 4 Toán Anh văn   Vật lý Toán  Toán TC
5 6A1 5 Toán       Sinh hoạt lớp  
6 6A2 1 Chào cờ Anh văn Công nghệ Ngữ văn Mĩ thuật GDCD
7 6A2 2 Toán Anh văn Âm nhạc Ngữ văn Lịch sử Sinh học
8 6A2 3 Toán Ngữ văn Toán Vật lý Công nghệ Ngữ văn TC 
9 6A2 4 Sinh học Ngữ văn Toán Anh văn Địa lý Ngữ văn TC
10 6A2 5         Sinh hoạt lớp  
11 6A3 1 Chào cờ Ngữ văn Toán Anh văn Sinh học Ngữ văn 
12 6A3 2 Toán Ngữ văn Toán Anh văn Địa lý Ngữ văn 
13 6A3 3 Toán Lịch sử Anh văn Âm nhạc Toán TC Công nghệ
14 6A3 4 GDCD M. thuật Công nghệ Sinh học Toán TC   
15 6A3 5     Vật lý   Sinh hoạt lớp  
16 6A4 1 Chào cờ Ngữ văn Anh văn Ngữ văn Công nghệ Toán TC
17 6A4 2 GDCD Ngữ văn Anh văn Ngữ văn Sinh học Toán TC
18 6A4 3 Toán M. thuật Vật lý Anh văn Toán  Sinh học
19 6A4 4 Toán Địa lý   Âm nhạc Toán  Công nghệ
20 6A4 5 Lịch sử       Sinh hoạt lớp  
21 6A5 1 Chào cờ M. thuật Anh văn Sinh học Toán  Sinh học
22 6A5 2 Toán Lịch sử Anh văn Vật lý Toán TC Công nghệ
23 6A5 3 Âm nhạc Địa lý Công nghệ Toán Ngữ văn GDCD
24 6A5 4 Ngữ văn Anh văn   Toán Ngữ văn Toán TC
25 6A5 5 Ngữ văn       Sinh hoạt lớp  
26 6A6 1 Chào cờ Lịch sử M.thuật Ngữ văn Anh văn  Công nghệ
27 6A6 2 Ngữ văn Địa lý Sinh học Ngữ văn Anh văn  GDCD
28 6A6 3 Ngữ văn Anh văn Toán Anh văn Sinh học Tin học
29 6A6 4 Toán Anh văn Toán Anh văn Công nghệ Tin học
30 6A6 5 Toán Vật lý Âm nhạc   Sinh hoạt lớp  
31 6A7 1 Chào cờ Ngữ văn Sinh học Âm nhạc Toán  Tin học
32 6A7 2 Anh văn Ngữ văn M.thuật Công nghệ Toán  Tin học
33 6A7 3 Lịch sử Công nghệ Ngữ văn Anh văn Anh văn  Toán
34 6A7 4 Địa lý Vật lý Ngữ văn Anh văn Anh văn  Toán
35 6A7 5 Sinh học   GDCD   Sinh hoạt lớp  
36 6A8 1 Chào cờ Công nghệ Toán Công nghệ Ngữ văn Toán 
37 6A8 2 Sinh học Vật lý Toán Âm nhạc Ngữ văn Toán
38 6A8 3 Địa lý Anh văn GDCD Toán TC Lịch sử Anh văn
39 6A8 4 Ngữ văn Anh văn M.thuật Toán TC Sinh học  
40 6A8 5 Ngữ văn       Sinh hoạt lớp  
41 6A9 1 Chào cờ Anh văn Ngữ văn TC Vật lý Địa lý Toán
42 6A9 2 Ngữ văn Công nghệ Ngữ văn TC Anh văn Sinh học Toán
43 6A9 3 Ngữ văn Ngữ văn M.thuật Anh văn Toán  Công nghệ
44 6A9 4 Âm nhạc Ngữ văn GDCD   Toán   
45 6A9 5 Sinh học Lịch sử     Sinh hoạt lớp  
46 6A10 1 Chào cờ Vật lý Toán Toán Sinh học GDCD
47 6A10 2 Địa lý Anh văn Toán Toán Mĩ thuật Công nghệ
48 6A10 3 Sinh học Anh văn Ngữ văn Công nghệ Ngữ văn Ngữ văn TC
49 6A10 4 Ngữ văn Lịch sử Âm nhạc Anh văn Ngữ văn Ngữ văn TC
50 6A10 5         Sinh hoạt lớp  
51 6A11 1 Chào cờ Toán Ngữ văn Anh văn Ngữ văn TC Công nghệ
52 6A11 2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Sinh học Ngữ văn TC Anh văn
53 6A11 3 Ngữ văn GDCD Âm nhạc Toán Mĩ thuật Anh văn
54 6A11 4 Lịch sử Công nghệ Vật lý Toán Sinh học  
55 6A11 5 Địa lý       Sinh hoạt lớp  
56 9A1 1 Chào cờ Âm nhạc Ngữ văn Toán Hóa học Vật lý
57 9A1 2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Lịch sử Sinh học
58 9A1 3 Toán Công nghệ Vật lý Anh văn Toán TC Địa lý
59 9A1 4 Hóa học Sinh học Địa lý Anh văn Toán TC GDCD
60 9A1 5       Ngữ văn Sinh hoạt lớp M. thuật
61 9A2 1 Chào cờ Công nghệ Ngữ văn Anh văn Lịch sử GDCD
62 9A2 2 Hóa học Sinh học Ngữ văn Anh văn Địa lý Vật lý
63 9A2 3 Ngữ văn Toán Toán Toán TC Hóa học Sinh học
64 9A2 4  Ngữ văn Toán Toán Toán TC Ngữ văn M. thuật
65 9A2 5     Vật lý   Sinh hoạt lớp Âm nhạc
66 9A3 1 Chào cờ Toán Toán Toán TC Ngữ văn M. thuật
67 9A3 2 Ngữ văn Toán Toán Toán TC Hóa học Địa lý
68 9A3 3 Ngữ văn Âm nhạc Địa lý Ngữ văn Anh văn  Vật lý
69 9A3 4 Anh văn Sinh học Vật lý Ngữ văn Sinh học Sinh học
70 9A3 5 Hóa học     Công nghệ Sinh hoạt lớp GDCD
71 9A4 1 Chào cờ Toán Anh văn Ngữ văn Địa lý Toán TC
72 9A4 2 Hóa học Toán Anh văn Ngữ văn Ngữ văn Toán TC
73 9A4 3 Lịch sử Sinh học Toán Vật lý Ngữ văn M. thuật
74 9A4 4 Ngữ văn Vật lý Toán Công nghệ Hóa học  Âm nhạc
75 9A4 5     Địa lý GDCD Sinh hoạt lớp Sinh học
76 9A5 1 Chào cờ Toán Sinh học Lịch sử Toán TC Ngữ văn 
77 9A5 2 Anh văn Toán Địa lý M. thuật Toán TC Sinh học
78 9A5 3 Toán Công nghệ Ngữ văn Ngữ văn Hóa học GDCD
79 9A5 4 Toán  Âm nhạc Ngữ văn Ngữ văn Anh văn  Địa lý
80 9A5 5 Hóa học Vật lý   Vật lý Sinh hoạt lớp  
81 9A6 1 Chào cờ Sinh học Ngữ văn Ngữ văn Anh văn  Sinh học
82 9A6 2 Lịch sử Vật lý Ngữ văn Ngữ văn Anh văn  Ngữ văn 
83 9A6 3 Hóa học Toán Hóa học Công nghệ Địa lý Toán TC
84 9A6 4 Toán Toán Anh văn M. thuật GDCD Toán TC
85 9A6 5 Toán  Âm nhạc Anh văn Địa lý Sinh hoạt lớp Vật lý
86 9A7 1 Chào cờ Vật lý Anh văn Hóa học TC Hóa học Anh văn
87 9A7 2 Toán  Âm nhạc Anh văn Hóa học TC Ngữ văn Anh văn
88 9A7 3 Hóa học Toán Ngữ văn Địa lý Ngữ văn Sinh học
89 9A7 4 Lịch sử Toán Ngữ văn GDCD Toán Vật lý
90 9A7 5 Ngữ văn Công nghệ Sinh học M. thuật Sinh hoạt lớp Địa lý
91 9A8 1 Chào cờ Ngữ văn Vật lý Công nghệ GDCD Sinh học
92 9A8 2 Ngữ văn Ngữ văn Sinh học Lịch sử Hóa học M. thuật
93 9A8 3 Hóa học Vật lý Địa lý Địa lý Toán Âm nhạc
94 9A8 4 Toán Anh văn Toán TC Ngữ văn Toán  
95 9A8 5 Toán Anh văn Toán TC Ngữ văn Sinh hoạt lớp  
96 9A9 1 Chào cờ Anh văn Địa lý M. thuật Toán Âm nhạc
97 9A9 2 Toán Anh văn Vật lý Công nghệ Toán Ngữ văn 
98 9A9 3 Toán Ngữ văn Sinh học Ngữ văn GDCD Ngữ văn 
99 9A9 4 Hóa học Ngữ văn Hóa học TC Vật lý Hóa học Sinh học
100 9A9 5 Lịch sử   Hóa học TC Địa lý Sinh hoạt lớp  
101 7A1 1 Ngữ văn Sinh học Địa lý Sinh học Ngữ văn Vật lý
102 7A1 2 Ngữ văn Âm nhạc Toán Toán Ngữ văn Địa lý
103 7A1 3 Anh văn GDCD Toán Toán Lịch sử Toán TC
104 7A1 4 Anh văn M. thuật Công nghệ   Anh văn  Toán TC
105 7A1 5 Chào cờ   Lịch sử   Sinh hoạt lớp  
106 7A2 1 Sinh học Âm nhạc Lịch sử Ngữ văn Lịch sử Toán
107 7A2 2 Địa lý M. thuật Công nghệ Ngữ văn GDCD Toán
108 7A2 3 Ngữ văn Anh văn Địa lý Anh văn Ngữ văn TC Vật lý
109 7A2 4 Ngữ văn Anh văn Toán   Ngữ văn TC Sinh học
110 7A2 5 Chào cờ   Toán   Sinh hoạt lớp  
111 7A3 1 Lịch sử Anh văn Công nghệ Anh văn Toán M. thuật
112 7A3 2 Sinh học Anh văn Địa lý Ngữ văn Toán Vật lý
113 7A3 3 Ngữ văn Âm nhạc Lịch sử Ngữ văn Ngữ văn TC Sinh học
114 7A3 4 Ngữ văn GDCD Toán   Ngữ văn TC Địa lý
115 7A3 5 Chào cờ   Toán   Sinh hoạt lớp  
116 7A4 1 Anh văn Ngữ văn Toán Địa lý GDCD Toán TC
117 7A4 2 Anh văn Ngữ văn Toán Vật lý Lịch sử Toán TC
118 7A4 3 Toán Sinh học Anh văn Sinh học Công nghệ Ngữ văn 
119 7A4 4 Toán Âm nhạc Lịch sử   Địa lý Ngữ văn 
120 7A4 5 Chào cờ       Sinh hoạt lớp M. thuật
121 7A5 1 Ngữ văn Sinh học Anh văn Lịch sử Công nghệ Ngữ văn TC
122 7A5 2 Lịch sử Vật lý Anh văn Ngữ văn Địa lý M. thuật
123 7A5 3 Anh văn Ngữ văn Toán Ngữ văn TC Toán GDCD
124 7A5 4 Địa lý Ngữ văn Toán   Toán Sinh học
125 7A5 5 Chào cờ Âm nhạc     Sinh hoạt lớp  
126 7A6 1 Toán Địa lý Anh văn Công nghệ Toán Ngữ văn
127 7A6 2 Toán Sinh học Anh văn Địa lý Toán  Ngữ văn
128 7A6 3 Lịch sử Ngữ văn Nhạc Lịch sử Anh văn  Sinh học
129 7A6 4 Anh văn Ngữ văn Tin học   Anh văn  GDCD
130 7A6 5 Chào cờ M. thuật Tin học   Sinh hoạt lớp Vật lý
131 7A7 1 Ngữ văn M. thuật Tin học Địa lý Ngữ văn Toán
132 7A7 2 Ngữ văn Địa lý Tin học Lịch sử Ngữ văn Toán
133 7A7 3 Anh văn Sinh học Toán Công nghệ Anh văn  Anh văn
134 7A7 4 Lịch sử Vật lý Toán   Anh văn  Anh văn
135 7A7 5 Chào cờ GDCD  Âm nhạc   Sinh hoạt lớp Sinh học
136 7A8 1 Toán Ngữ văn Lịch sử Toán  Toán TC Địa lý
137 7A8 2 Toán Ngữ văn  Âm nhạc Toán Toán TC GDCD
138 7A8 3 Anh văn M. thuật Công nghệ Vật lý Địa lý Ngữ văn
139 7A8 4 Anh văn Sinh học Anh văn   Anh văn  Ngữ văn
140 7A8 5 Chào cờ Lịch sử Anh văn   Sinh hoạt lớp Sinh học
141 7A9 1 Anh văn Ngữ văn  Âm nhạc Vật lý Anh văn  Sinh học
142 7A9 2 Anh văn Ngữ văn Lịch sử GDCD Công nghệ Ngữ văn TC
143 7A9 3 Toán Lịch sử Ngữ văn Địa lý Toán Ngữ văn TC
144 7A9 4 Toán Sinh học Ngữ văn   Toán M. thuật
145 7A9 5 Chào cờ       Sinh hoạt lớp Địa lý
146 7A10 1 Ngữ văn Toán Toán GDCD Địa lý Toán TC
147 7A10 2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Anh văn  Sinh học
148 7A10 3 Địa lý Vật lý Lịch sử Toán TC Anh văn  M. thuật
149 7A10 4 Anh văn Lịch sử  Âm nhạc   Công nghệ Ngữ văn
150 7A10 5 Chào cờ Sinh học     Sinh hoạt lớp  
151 8A1 1 Ngữ văn GDCD Sinh học Toán Sinh học Toán
152 8A1 2 Ngữ văn Hóa học M.thuật Toán Vật lý TC Toán
153 8A1 3 Vật lý  Lịch sử Công nghệ  Âm nhạc Ngữ văn Hóa học
154 8A1 4 Vật lý TC Công nghệ Anh văn   Ngữ văn Anh văn
155 8A1 5 Chào cờ Địa lý Lịch sử   Sinh hoạt lớp Anh văn
156 8A2 1 Anh văn Lịch sử M.thuật  Âm nhạc Ngữ văn Lịch sử
157 8A2 2 Anh văn Công nghệ Công nghệ Toán  Ngữ văn Hóa học
158 8A2 3 Hóa học GDCD Sinh học Toán Sinh học  Anh văn
159 8A2 4 Địa lý Toán Ngữ văn   Vật lý Toán TC
160 8A2 5 Chào cờ Toán Ngữ văn   Sinh hoạt lớp Toán TC
161 8A3 1 Hóa học Hóa học Ngữ văn Anh văn Vật lý  Anh văn
162 8A3 2 Địa lý Lịch sử Ngữ văn M. thuật Sinh học Anh văn
163 8A3 3 Ngữ văn Toán Ngữ văn TC Ngữ văn TC Toán Lịch sử
164 8A3 4 Ngữ văn GDCD Sinh học   Toán Công nghệ
165 8A3 5 Chào cờ Toán Công nghệ   Sinh hoạt lớp  Âm nhạc
166 8A4 1 Toán Công nghệ Ngữ văn Sinh học Toán  Âm nhạc
167 8A4 2 Vật lý Hóa học Ngữ văn Anh văn Toán Lịch sử
168 8A4 3 Ngữ văn Toán Lịch sử Anh văn Ngữ văn Tc Anh văn
169 8A4 4 Ngữ văn Địa lý M.thuật   Ngữ văn TC Hóa học
170 8A4 5 Chào cờ GDCD Sinh học   Sinh hoạt lớp Công nghệ
171 8A5 1 Ngữ văn Lịch sử Toán Lịch sử Ngữ văn Toán
172 8A5 2 Anh văn GDCD Toán Ngữ văn Vật lý  Toán
173 8A5 3 Sinh học Địa lý M.thuật Ngữ văn Vật lý TC  Âm nhạc
174 8A5 4 Vật lý Hóa học Anh văn   Sinh học Công nghệ
175 8A5 5 Chào cờ Công nghệ Anh văn   Sinh hoạt lớp Hóa học
176 8A6 1 Lịch sử Ngữ văn Công nghệ Tin học  Âm nhạc Anh văn
177 8A6 2 Toán Ngữ văn Sinh học Sinh học Lịch sử Công nghệ
178 8A6 3 Toán Anh văn Tin học Vật lý Toán  Hóa học
179 8A6 4 Địa lý Anh văn GDCD   Toán Ngữ văn
180 8A6 5 Chào cờ Hóa học M.thuật   Sinh hoạt lớp Ngữ văn
181 8A7 1 Địa lý Công nghệ Anh văn Ngữ văn Toán Hóa học
182 8A7 2 Lịch sử Anh văn Anh văn Ngữ văn Toán  Âm nhạc
183 8A7 3 Vật lý Hóa học Toán M. thuật Sinh học  Công nghệ
184 8A7 4 Sinh học Tin học Toán   Lịch sử Ngữ văn
185 8A7 5 Chào cờ Tin học GDCD   Sinh hoạt lớp Ngữ văn
186 8A8 1 Vật lý Toán Hóa học  M. thuật Sinh học Công nghệ
187 8A8 2 Sinh học Toán Anh văn Lịch sử  Âm nhạc Anh văn
188 8A8 3 Ngữ văn Lịch sử Anh văn GDCD Ngữ văn Hóa học
189 8A8 4 Ngữ văn Công nghệ Toán   Ngữ văn Toán TC
190 8A8 5 Chào cờ Địa lý Toán   Sinh hoạt lớp Toán TC
191 8A9 1 Toán Ngữ văn Toán TC Vật lý M. thuật Anh văn
192 8A9 2 Toán Ngữ văn Hóa học  Âm nhạc Sinh học  Hóa học
193 8A9 3 Sinh học Công nghệ GDCD Toán TC Lịch sử Công nghệ
194 8A9 4 Lịch sử Toán Anh văn   Địa lý Ngữ văn
195 8A9 5 Chào cờ Toán Anh văn   Sinh hoạt lớp Ngữ văn
196 8A10 1 Ngữ văn Vật lý GDCD Toán Lịch sử Hóa học
197 8A10 2 Ngữ văn Công nghệ Toán TC Toán M. thuật Công nghệ
198 8A10 3 Toán Toán Hóa học Lịch sử Địa lý Toán TC
199 8A10 4 Sinh học Anh văn Ngữ văn   Sinh học  Âm nhạc
200 8A10 5 Chào cờ Anh văn Ngữ văn   Sinh hoạt lớp Anh văn

Tác giả bài viết: BGH

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

    Đang truy cậpĐang truy cập : 4


    Hôm nayHôm nay : 373

    Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 5984

    Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 946305

    Bản quyền: Trường THCS Thốt Nốt. Thiết kế: Tin học Vương Cường.

    Xem bản: Desktop | Mobile